心破裂 (しんはれつ) — Vỡ tim, sự vỡ thành tâm thất hoặc tâm nhĩ của tim
心破裂
TÂM PHÁ LIỆT
Vỡ tim, sự vỡ thành tâm thất hoặc tâm nhĩ của tim
Vỡ tim
Sự vỡ thành tâm thất hoặc tâm nhĩ của tim
Rách tim
Ảnh minh họa

心破裂 (しんはれつ) — Vỡ tim, sự vỡ thành tâm thất hoặc tâm nhĩ của tim
TÂM PHÁ LIỆT
