Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心臓 しんぞう
trái tim.
心理学 しんりがく
tâm lý học.
心理学的 しんりがくてき
tâm lý, vào lúc thích hợp về tâm lý; vào lúc thuận lợi nhất
心臓に悪い しんぞうにわるい
làm lo lắng
心臓部 しんぞうぶ
tâm tạng; phần trung tâm