Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心静か (こころしずか) — bình tĩnh, thanh thản, yên bình
TÂM TĨNH
心静か
bình tĩnh, thanh thản, yên bình
心静かに こころしずかに
心なしか こころなしか
có vẻ, dường như
静岡 しずおか
tỉnh Shizuoka (Nhật Bản)
静岡県 しずおかけん
chức quận trưởng trong vùng chuubu
静か しずか
yên tĩnh, yên lặng