Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
忍石 (しのぶいし) — dendrite
NHẪN THẠCH
忍石
dendrite
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)
円石 えんせき
đá tròn
石化 「せきか」「せっか」
sự khoáng hoá