志向 (しこう) — chí hướng. mục tiêu
志向
CHÍ HƯỚNG
し こ う
JLPTN1
Chí hướng. mục tiêu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 志向
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 志向する/しこうする |
| Quá khứ (た) | 志向した |
| Phủ định (未然) | 志向しない |
| Lịch sự (丁寧) | 志向します |
| te (て) | 志向して |
| Khả năng (可能) | 志向できる |
| Thụ động (受身) | 志向される |
| Sai khiến (使役) | 志向させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 志向させられる |
| Điều kiện (条件) | 志向すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 志向しろ |
| Ý chí (意向) | 志向しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 志向するな |

