志望者 (しぼうしゃ) — người ứng cử, người dự thi; thí sinh, người dự tuyển
志望者
CHÍ VỌNG GIẢ
し ぼ う しゃ
Người ứng cử, người dự thi; thí sinh, người dự tuyển
Người xin việc; người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện
Ảnh minh họa

志望者 (しぼうしゃ) — người ứng cử, người dự thi; thí sinh, người dự tuyển
CHÍ VỌNG GIẢ
