Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
忙しい 「いそがしい」「せわしい」
bận
忙しげ 「せわしげ」「いそがしげ」
trông không nghỉ
忙殺 ぼうさつ
cực kỳ bận rộn, bị (công việc) thúc ép
忙殺される ぼうさつされる
Bận tối mắt, tối mũi
忙を厭わず ぼうをいとわず
dù sự bận rộn (của) ai đó