忙殺 (ぼうさつ) — cực kỳ bận rộn, bị (công việc) thúc ép
忙殺
MANG SÁT
ぼ う さ つ
Cực kỳ bận rộn, bị (công việc) thúc ép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 忙殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 忙殺する/ぼうさつする |
| Quá khứ (た) | 忙殺した |
| Phủ định (未然) | 忙殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 忙殺します |
| te (て) | 忙殺して |
| Khả năng (可能) | 忙殺できる |
| Thụ động (受身) | 忙殺される |
| Sai khiến (使役) | 忙殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 忙殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 忙殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 忙殺しろ |
| Ý chí (意向) | 忙殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 忙殺するな |

