Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
応じて (おうじて) — ứng với
ỨNG
応じて
ứng với
応じる
đăng ký
に応じて におうじて
phụ thuộc vào; ứng với.
必要に応じて ひつようにおうじて
khi cần thiết.
場合に応じて ばあいにおうじて
tùy trường hợp.
比例に応じて ひれいにおうじて
力に力で応じる ちからにちからでおうじる
tới sự gặp mặt bắt buộc với lực lượng