Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
応召者 (おうしょうしゃ) — tân binh
ỨNG TRIỆU GIẢ
応召者
tân binh
対応 たいおう
sự đối ứng.
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
応援 おうえん
cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động
応援者 おうえんしゃ
người cổ vũ
一応 いちおう
nhất thời; tạm thời