忠実度 (ちゅうじつど) — lòng trung thành; tính trung thực, sự đúng đắn, sự chính xác, độ tin; độ trung thực; phép đo hệ thống truyền tín hiệu
忠実度
TRUNG THỰC ĐỘ
ちゅ う じ つ ど
ちゅ う じ つ ど
Lòng trung thành; tính trung thực, sự đúng đắn, sự chính xác, độ tin; độ trung thực; phép đo hệ thống truyền tín hiệu
Ảnh minh họa


