快を貪る (かいをむさぼる) — Tận hưởng niềm vui
快を貪る
KHOÁI THAM
Tận hưởng niềm vui
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 快を貪る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 快を貪る/かいをむさぼる |
| Quá khứ (た) | 快を貪った |
| Phủ định (未然) | 快を貪らない |
| Lịch sự (丁寧) | 快を貪ります |
| te (て) | 快を貪って |
| Khả năng (可能) | 快を貪れる |
| Thụ động (受身) | 快を貪られる |
| Sai khiến (使役) | 快を貪らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 快を貪らせられる |
| Điều kiện (条件) | 快を貪れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 快を貪れ |
| Ý chí (意向) | 快を貪ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 快を貪るな |

