快進撃 (かいしんげき) — Tiến lên mạnh mẽ và thuận lợi khi tấn công kẻ thù
快進撃
KHOÁI TIẾN KÍCH
か い し ん げ き
Tiến lên mạnh mẽ và thuận lợi khi tấn công kẻ thù
チーム
は
快進撃
を
続
け
、
次
の
試合
でも
勝利
を
収
めた
。
Đội chơi tiếp tục tiến lên mạnh mẽ, thuận lợi và giành chiến thắng trong trận đấu tiếp theo.
Gặt hái thành công liên tiếp; liên tiếp giành được những thắng lợi lớn
海外
アーチスト
が
日本
の
ヒットチャート
で
快進撃
を
続
ける
。
Các nghệ sĩ nước ngoài tiếp tục đạt được thành công mạnh mẽ trên bảng xếp hạng hit của Nhật Bản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 快進撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 快進撃する/かいしんげきする |
| Quá khứ (た) | 快進撃した |
| Phủ định (未然) | 快進撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 快進撃します |
| te (て) | 快進撃して |
| Khả năng (可能) | 快進撃できる |
| Thụ động (受身) | 快進撃される |
| Sai khiến (使役) | 快進撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 快進撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 快進撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 快進撃しろ |
| Ý chí (意向) | 快進撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 快進撃するな |

