Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
怒り 「いかり」「おこり」
căm
怒らせる 「おこらせる」「いからせる」
chọc giận
怒りを買う いかりをかう
xúc phạm
怒り出す おこりだす
mất bình tĩnh, trở nên tức giận, nổi cáu, nổi giận
怒りっぽい 「おこりっぽい」「いかりっぽい」
nóng tính.