Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
怖気 (おぞけ おじけ) — sợ hãi
PHỐ KHÍ
怖気
sợ hãi
怖気づく おじけづく
Sợ hãi, run sợ, rén dù chưa làm điều đó
怖気を振るう 「おぞけをふるう」「おじけをふるう」
run sợ
怖気立つ 「おぞけだつ」「おじけだつ」「こわけたつ」
Dựng tóc gáy, dựng lông tay chân do sợ hãi, ớn lạnh
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
人気 「にんき」「ひとけ」「じんき」「ひとげ」
sự được đông đảo người yêu thích; sự được hâm mộ; phổ biến