思い余る (おもいあまる) — lúng túng không biết làm sao; không thể quyết định định làm sao
思い余る
TƯ DƯ
お も い あ ま る
お も い あ ま る
お も い あ ま る
Lúng túng không biết làm sao; không thể quyết định định làm sao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い余る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い余る/おもいあまる |
| Quá khứ (た) | 思い余った |
| Phủ định (未然) | 思い余らない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い余ります |
| te (て) | 思い余って |
| Khả năng (可能) | 思い余れる |
| Thụ động (受身) | 思い余られる |
| Sai khiến (使役) | 思い余らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い余らせられる |
| Điều kiện (条件) | 思い余れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い余れ |
| Ý chí (意向) | 思い余ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い余るな |

