思い立つ (おもいたつ) — quyết tâm; kiên quyết
思い立つ
TƯ LẬP
お も い た つ
お も い た つ
お も い た つ
Quyết tâm; kiên quyết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い立つ/おもいたつ |
| Quá khứ (た) | 思い立った |
| Phủ định (未然) | 思い立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い立ちます |
| te (て) | 思い立って |
| Khả năng (可能) | 思い立てる |
| Thụ động (受身) | 思い立たれる |
| Sai khiến (使役) | 思い立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 思い立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い立て |
| Ý chí (意向) | 思い立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い立つな |

