思い至る (おもいいたる) — thực thi
思い至る
TƯ CHÍ
お も い い た る
お も い い た る
お も い い た る
Thực thi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い至る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い至る/おもいいたる |
| Quá khứ (た) | 思い至った |
| Phủ định (未然) | 思い至らない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い至ります |
| te (て) | 思い至って |
| Khả năng (可能) | 思い至れる |
| Thụ động (受身) | 思い至られる |
| Sai khiến (使役) | 思い至らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い至らせられる |
| Điều kiện (条件) | 思い至れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い至れ |
| Ý chí (意向) | 思い至ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い至るな |

