思い見る (おもいみる) — suy nghĩ sâu xa, suy ngẫm
思い見る
TƯ KIẾN
お も い み る
Suy nghĩ sâu xa, suy ngẫm
Suy nghĩ sâu xa, suy ngẫm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い見る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い見る/おもいみる |
| Quá khứ (た) | 思い見た |
| Phủ định (未然) | 思い見ない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い見ます |
| te (て) | 思い見て |
| Khả năng (可能) | 思い見られる |
| Thụ động (受身) | 思い見られる |
| Sai khiến (使役) | 思い見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い見させられる |
| Điều kiện (条件) | 思い見れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い見ろ |
| Ý chí (意向) | 思い見よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い見るな |

