思わく (おもわく) — cách nghĩ; cách nhìn nhận
思わく
TƯ
お も わ く
お も わ く
Cách nghĩ; cách nhìn nhận
Đầu cơ
思
わく
買
い
Đầu cơ tích trữ
Dụng ý
何
か
思
わくがあるらしい
Hình như có dụng ý gì đấy
Ý kiến; quan điểm.
Ảnh minh họa

思わく (おもわく) — cách nghĩ; cách nhìn nhận
TƯ
