思案投首 (しあんなげくび) — ở (tại) kết thúc (của) sự thông minh (của) ai đó
思案投首
TƯ ÁN ĐẦU THỦ
し あ ん な げ く び
し あ ん な げ く び
し あ ん な げ く び
Ở (tại) kết thúc (của) sự thông minh (của) ai đó
Ảnh minh họa
思案投首 (しあんなげくび) — ở (tại) kết thúc (của) sự thông minh (của) ai đó
TƯ ÁN ĐẦU THỦ