Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
制度 せいど
chế độ
家制度 いえせいど
chế độ gia đình
制度化 せいどか
hệ thống hóa; thể chế hóa
新制度 しんせいど
tân chế.
社会制度 しゃかいせいど
hệ thống xã hội, chế độ xã hội