急拡大 (きゅうかくだい) — lan rộng đột biến
急拡大
CẤP KHUẾCH ĐẠI
Lan rộng đột biến
Bùng nổ nhanh chóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急拡大
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急拡大する/きゅうかくだいする |
| Quá khứ (た) | 急拡大した |
| Phủ định (未然) | 急拡大しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急拡大します |
| te (て) | 急拡大して |
| Khả năng (可能) | 急拡大できる |
| Thụ động (受身) | 急拡大される |
| Sai khiến (使役) | 急拡大させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急拡大させられる |
| Điều kiện (条件) | 急拡大すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急拡大しろ |
| Ý chí (意向) | 急拡大しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急拡大するな |

