急旋回 (きゅうせんかい) — cua gấp, chuyển hướng gấp
急旋回
CẤP TOÀN HỒI
Cua gấp, chuyển hướng gấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急旋回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急旋回する/きゅうせんかいする |
| Quá khứ (た) | 急旋回した |
| Phủ định (未然) | 急旋回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急旋回します |
| te (て) | 急旋回して |
| Khả năng (可能) | 急旋回できる |
| Thụ động (受身) | 急旋回される |
| Sai khiến (使役) | 急旋回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急旋回させられる |
| Điều kiện (条件) | 急旋回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急旋回しろ |
| Ý chí (意向) | 急旋回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急旋回するな |

