急落 (きゅうらく) — sự giảm đột ngột (vật giá, giá cả thị trường...)
急落
CẤP LẠC
きゅ う ら く
Sự giảm đột ngột (vật giá, giá cả thị trường...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急落する/きゅうらくする |
| Quá khứ (た) | 急落した |
| Phủ định (未然) | 急落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急落します |
| te (て) | 急落して |
| Khả năng (可能) | 急落できる |
| Thụ động (受身) | 急落される |
| Sai khiến (使役) | 急落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急落させられる |
| Điều kiện (条件) | 急落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急落しろ |
| Ý chí (意向) | 急落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急落するな |

