Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
急行便 (きゅうこうびん) — biểu thị thư từ
CẤP HÀNH TIỆN
急行便
biểu thị thư từ
急 きゅう
hiểm trở; dốc
急に きゅうに
bất thình lình
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp