急転回 (きゅうてんかい) — rẽ đột ngột, thay đổi đột ngột
急転回
CẤP CHUYỂN HỒI
Rẽ đột ngột, thay đổi đột ngột
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急転回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急転回する/きゅうてんかいする |
| Quá khứ (た) | 急転回した |
| Phủ định (未然) | 急転回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急転回します |
| te (て) | 急転回して |
| Khả năng (可能) | 急転回できる |
| Thụ động (受身) | 急転回される |
| Sai khiến (使役) | 急転回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急転回させられる |
| Điều kiện (条件) | 急転回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急転回しろ |
| Ý chí (意向) | 急転回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急転回するな |

