急降下 (きゅうこうか) — sự bổ nhào xuống (máy bay); sự giảm đột ngột (điện áp, nhiệt độ, sự nổi tiếng...)
急降下
CẤP HÀNG HẠ
きゅ う こ う か
Sự bổ nhào xuống (máy bay); sự giảm đột ngột (điện áp, nhiệt độ, sự nổi tiếng...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 急降下
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 急降下する/きゅうこうかする |
| Quá khứ (た) | 急降下した |
| Phủ định (未然) | 急降下しない |
| Lịch sự (丁寧) | 急降下します |
| te (て) | 急降下して |
| Khả năng (可能) | 急降下できる |
| Thụ động (受身) | 急降下される |
| Sai khiến (使役) | 急降下させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 急降下させられる |
| Điều kiện (条件) | 急降下すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 急降下しろ |
| Ý chí (意向) | 急降下しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 急降下するな |

