性に合う (しょうにあう) — hợp nhau
性に合う
TÍNH HỢP
Hợp nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 性に合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 性に合う/しょうにあう |
| Quá khứ (た) | 性に合った |
| Phủ định (未然) | 性に合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 性に合います |
| te (て) | 性に合って |
| Khả năng (可能) | 性に合える |
| Thụ động (受身) | 性に合われる |
| Sai khiến (使役) | 性に合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 性に合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 性に合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 性に合え |
| Ý chí (意向) | 性に合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 性に合うな |

