Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性体験 (せいたいけん) — trải nghiệm tình dục
TÍNH THỂ NGHIỆM
性体験
trải nghiệm tình dục
経験 けいけん
kinh nghiệm
体験 たいけん
sự trải nghiệm; kinh nghiệm trải qua
体験する たいけんする
thể nghiệm; trải nghiệm.
試験 しけん
kỳ thi; thi; kiểm tra
実験 じっけん
thí nghiệm