性差別 (せいさべつ) — sự thành kiến, sự phân biệt đối xử do giới tính
性差別
TÍNH SOA BIỆT
せ い さ べ つ
Sự thành kiến, sự phân biệt đối xử do giới tính
Sự phân biệt đối xử do giới tính
Phân biệt giới tính
Ảnh minh họa

性差別 (せいさべつ) — sự thành kiến, sự phân biệt đối xử do giới tính
TÍNH SOA BIỆT
