Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性海 (しょうかい) — thế giới đích thực
TÍNH HẢI
性海
thế giới đích thực
伝達性海綿状脳症 でんたつせいかいめんじょうのうしょう
bệnh tích nhũn não (transmissible spongiform encephalopathies)
海外 かいがい
hải ngoại
海 「うみ」「かい」
bể
海手 うみて
hướng ra biển
海側 「うみがわ」「かいがわ」
phía biển