Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
性科学 (せいかがく) — giới tính học
TÍNH KHOA HỌC
性科学
giới tính học
科学 かがく
khoa học
科学的 かがくてき
khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
情報科学 じょうほうかがく
công nghệ thông tin
人間科学 にんげんかがく
khoa học con người