性風俗 (せいふうぞく) — văn hóa tình dục; tập quán tình dục
性風俗
TÍNH PHONG TỤC
せ い ふ う ぞ く
Văn hóa tình dục; tập quán tình dục
性風俗
の
取材
をしたり
男
の
友人
と
話
をしたりする
度
に
思
うのだが
、
男
が
性的興奮
を
感
じる
必要状況
とは
実
に
様々
である
。
Mỗi khi đi phỏng vấn hoặc nói chuyện với bạn nam về văn hóa tình dục, tôi lại càng nhận thấy rằng những điều khiến đàn ông cảm thấy kích thích thật đa dạng.
Mại dâm; ngành công nghiệp tình dục
日本
の
性風俗
の
労働者
の
実態
を
調
べようとしていたみたいだったからな
。
Có vẻ như cậu ấy đang nghiên cứu về cuộc sống thực tế của những người làm việc trong ngành công nghiệp tình dục ở Nhật Bản.

