怨嗟 (えんさ) — sụ phẫn uất; sự hận thù; sự oán giận
怨嗟
OÁN TA
え ん さ
Sụ phẫn uất; sự hận thù; sự oán giận
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 怨嗟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 怨嗟する/えんさする |
| Quá khứ (た) | 怨嗟した |
| Phủ định (未然) | 怨嗟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 怨嗟します |
| te (て) | 怨嗟して |
| Khả năng (可能) | 怨嗟できる |
| Thụ động (受身) | 怨嗟される |
| Sai khiến (使役) | 怨嗟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 怨嗟させられる |
| Điều kiện (条件) | 怨嗟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 怨嗟しろ |
| Ý chí (意向) | 怨嗟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 怨嗟するな |

