Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
怪我人 (けがにん) — người bị thương
QUÁI NGÃ NHÂN
怪我人
người bị thương
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我々 われわれ
chúng mình
怪我 けが
vết thương; thương
怪我する けがする
bị thương
怪我をした けがをした