Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
画像 「がぞう」「えぞう」
hình ảnh; hình tượng; tranh
映像 えいぞう
hình ảnh
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
獣 「けもの」「けだもの」「しし」
muông thú.
獣人 「じゅうじん」「けものびと」
(Viễn tưởng) Người thú (sự kết hợp giữa người và thú)