Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恋女房 (こいにょうぼう) — người vợ yêu; ái thê
LUYẾN NỮ PHÒNG
恋女房
người vợ yêu
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
恋 こい
tình yêu
恋水 こいみず
nước mắt tình yêu
恋愛 れんあい
luyến ái
大恋愛 だいれんあい
yêu say đắm