恋愛 (れんあい) — luyến ái
恋愛
LUYẾN ÁI
れ ん あ い
JLPTN1
Luyến ái
Sự luyến ái; tình yêu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恋愛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恋愛する/れんあいする |
| Quá khứ (た) | 恋愛した |
| Phủ định (未然) | 恋愛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 恋愛します |
| te (て) | 恋愛して |
| Khả năng (可能) | 恋愛できる |
| Thụ động (受身) | 恋愛される |
| Sai khiến (使役) | 恋愛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恋愛させられる |
| Điều kiện (条件) | 恋愛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恋愛しろ |
| Ý chí (意向) | 恋愛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恋愛するな |

