恋煩い (こいわずらい) — sự tương tư, nỗi tương tư
恋煩い
LUYẾN PHIỀN
こ い わ ず ら い
Sự tương tư, nỗi tương tư
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恋煩い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恋煩いする/こいわずらいする |
| Quá khứ (た) | 恋煩いした |
| Phủ định (未然) | 恋煩いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 恋煩いします |
| te (て) | 恋煩いして |
| Khả năng (可能) | 恋煩いできる |
| Thụ động (受身) | 恋煩いされる |
| Sai khiến (使役) | 恋煩いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恋煩いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 恋煩いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恋煩いしろ |
| Ý chí (意向) | 恋煩いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恋煩いするな |

