恐喝 (きょうかつ かつあげ) — sự dọa nạt; sự uy hiếp; sự tống tiền; đe doạ; uy hiếp; tống tiền
恐喝
KHỦNG HÁT
きょ う か つ
Sự dọa nạt; sự uy hiếp; sự tống tiền; đe doạ; uy hiếp; tống tiền
その
学校
で
起
こっている
恐喝事件
Vụ dọa nạt (uy hiếp) xảy ra ở trường học đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恐喝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恐喝する/きょうかつする |
| Quá khứ (た) | 恐喝した |
| Phủ định (未然) | 恐喝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 恐喝します |
| te (て) | 恐喝して |
| Khả năng (可能) | 恐喝できる |
| Thụ động (受身) | 恐喝される |
| Sai khiến (使役) | 恐喝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恐喝させられる |
| Điều kiện (条件) | 恐喝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恐喝しろ |
| Ý chí (意向) | 恐喝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恐喝するな |

