恒久化 (こうきゅうか) — vĩnh cửu hoá; vĩnh viễn
恒久化
HẰNG CỬU HÓA
こ う きゅ う か
Vĩnh cửu hoá; vĩnh viễn
財界
からの
減税恒久化
への
要望
Mong muốn được hưởng giảm thuế vĩnh viễn .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恒久化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恒久化する/こうきゅうかする |
| Quá khứ (た) | 恒久化した |
| Phủ định (未然) | 恒久化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 恒久化します |
| te (て) | 恒久化して |
| Khả năng (可能) | 恒久化できる |
| Thụ động (受身) | 恒久化される |
| Sai khiến (使役) | 恒久化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恒久化させられる |
| Điều kiện (条件) | 恒久化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恒久化しろ |
| Ý chí (意向) | 恒久化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恒久化するな |

