Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恒常 (こうじょう) — không đổi; cố định; bất biến; ổn định
HẰNG THƯỜNG
恒常
không đổi
恒常的 こうじょうてき
hằng số
恒常性 こうじょうせい
tính trước sau như một.
恒常性維持機構 こうじょうせいいじきこう
cơ chế cân bằng nội môi
恒常所得仮説 こうじょうしょとくかせつ
giả thuyết thu nhập thường xuyên
タンパク質恒常性障害 タンパクしつこうじょうせいしょうがい
mất cân bằng protein