恣 (ほしいまま) — tùy ý; tự ý; độc đoán; thích làm theo ý mình; tự tung tự tác
恣
TỨ
ほ し い ま ま
Tùy ý; tự ý; độc đoán; thích làm theo ý mình; tự tung tự tác
彼
は
恣
に
振
る
舞
い
、
周囲
の
人々
を
困
らせている
。
Anh ấy cứ tự tung tự tác và làm phiền những người xung quanh.
Ảnh minh họa


