Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俺ら 「おれら」「おいら」「おら」「うら」
chúng tôi
裏毛 「うらけ」「うらげ」
lớp vải lót dạng có sợi lông
恥ずかしい はずかしい
ê mặt
気恥ずかしい きはずかしい
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ; cảm thấy khó xử
花恥ずかしい はなはずかしい
đẹp đến nỗi hoa nhường nguyệt thẹn.