Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恥丘 (ちきゅう) — (y học) mu
SỈ KHÂU
恥丘
(y học) mu
恥ずかしい はずかしい
ê mặt
気恥ずかしい きはずかしい
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ; cảm thấy khó xử
花恥ずかしい はなはずかしい
đẹp đến nỗi hoa nhường nguyệt thẹn.
小恥ずかしい こはずかしい
cảm thấy một nhỏ bé (i.e. very) bối rối;(một nhỏ bé) đáng xấu hổ
空恥ずかしい そらはずかしい
cảm thấy xấu hổ hoặc bối rối mà không biết tại sao