Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恨めしい (うらめしい) — căm hận; căm ghét; căm tức; hận
HẬN
恨めしい
căm hận
指名 しめい
sự chỉ tên; sự nêu tên; sự chỉ định; sự bổ nhiệm.
指名する しめい
đặt tên; gọi tên; bổ nhiệm; cử.
しんめいき
deuteronomy
名詩 めいし
bài thơ hay; bài thơ nổi tiếng
しちめんたい
khối bảy mặt