Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
息をする (いきをする) — để thở
TỨC
息をする
để thở
肩で息をする かたでいきをする
thở nặng nhọc
話をする はなしをする
kể chuyện
番をする ばんをする
trông coi cái gì đó
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
恋をする こいをする
yêu