息吹く (いぶく いふく) — hít thở
息吹く
TỨC XUY
い ぶ く
Hít thở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 息吹く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 息吹く/いぶく |
| Quá khứ (た) | 息吹いた |
| Phủ định (未然) | 息吹かない |
| Lịch sự (丁寧) | 息吹きます |
| te (て) | 息吹いて |
| Khả năng (可能) | 息吹ける |
| Thụ động (受身) | 息吹かれる |
| Sai khiến (使役) | 息吹かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 息吹かせられる |
| Điều kiện (条件) | 息吹けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 息吹け |
| Ý chí (意向) | 息吹こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 息吹くな |

