悄気る (しょげる) — để được làm nản lòng; để (thì) chán nản; để được làm chán nản; để mất can đảm
悄気る
KHÍ
しょ げ る
しょ げ る
Để được làm nản lòng; để (thì) chán nản; để được làm chán nản; để mất can đảm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悄気る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悄気る/しょげる |
| Quá khứ (た) | 悄気た |
| Phủ định (未然) | 悄気ない |
| Lịch sự (丁寧) | 悄気ます |
| te (て) | 悄気て |
| Khả năng (可能) | 悄気られる |
| Thụ động (受身) | 悄気られる |
| Sai khiến (使役) | 悄気させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悄気させられる |
| Điều kiện (条件) | 悄気れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悄気ろ |
| Ý chí (意向) | 悄気よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悄気るな |

